Kane Hemmings
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kane Hemmings |
| Ngày sinh | 08/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barrow |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừCrewe Alexandra | ĐếnBarrow | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừStevenage | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừTranmere Rovers | ĐếnStevenage | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừBurton Albion | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừDundee | ĐếnBurton Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừNotts County | ĐếnDundee | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừOxford United | ĐếnNotts County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừMansfield Town | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2017 | TừOxford United | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừDundee | ĐếnOxford United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừBarnsley | ĐếnDundee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừCowdenbeath | ĐếnBarnsley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2013 | TừRangers | ĐếnCowdenbeath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2013 | TừCowdenbeath | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2013 | TừRangers | ĐếnCowdenbeath | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | Hạng Ba Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | EFL Trophy Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | Cúp Liên Đoàn Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stevenage | FA Cup Anh | - | 2 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |