Karim Hafez Ramadan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karim Hafez Ramadan |
| Ngày sinh | 12/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pyramids FC, Egypt |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2022 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnPyramids FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừWadi Degla | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnWadi Degla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừWadi Degla | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừKasımpaşa | ĐếnWadi Degla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWadi Degla | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừKasımpaşa | ĐếnWadi Degla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừWadi Degla | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnWadi Degla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừWadi Degla | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Egypt | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Pyramids FC | VĐQG Ai Cập | - | 2 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Pyramids FC | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyramids FC | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyramids FC | CAF Champions League | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyramids FC | VĐQG Ai Cập | 29 | - | - | - | - |