Karim Rossi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karim Rossi |
| Ngày sinh | 01/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Şamaxı FK |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừFC Schaffhausen | ĐếnŞamaxı FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2025 | TừPersis Solo | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2024 | TừKarmiotissa | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2023 | TừDewa United | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2022 | TừRacing | ĐếnDewa United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừTsarsko selo | ĐếnRacing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2020 | TừChiasso | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTelstar | ĐếnChiasso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSC Cambuur | ĐếnTelstar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừLugano | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFC Schaffhausen | ĐếnLugano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừLugano | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2016 | TừSpezia | ĐếnLugano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừHull City U21 | ĐếnSpezia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừZulte-Waregem | ĐếnHull City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2015 | TừHull City U21 | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừStoke City U21 | ĐếnHull City U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừStoke City U18 | ĐếnStoke City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Şamaxı FK | VĐQG Azerbaijan | - | 10 | 1 | - | 9 |
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | 1 | 3 | - | 3 |
| 2024 | Persis Solo | Cúp Quốc Gia Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karmiotissa | VĐQG Síp | 20 | - | - | - | - |