Karl Brillant Toko Ekambi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karl Brillant Toko Ekambi |
| Ngày sinh | 14/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al-Arabi SC, Abha, Cameroon |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2026 | TừAl Fateh | ĐếnAl-Arabi SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2025 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Fateh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừAbha | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnAbha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừRennes | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnRennes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừVillarreal | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,500,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừVillarreal | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừAngers SCO | ĐếnVillarreal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng18,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừSochaux | ĐếnAngers SCO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừParis | ĐếnSochaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Fateh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Fateh | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Cameroon | Vòng Loại WC Châu Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Ettifaq | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Ettifaq | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 1 | 2 | - | 4 |
| 2024 | Cameroon | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Ettifaq | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 97 | - | - | - | - |