Karl Darlow
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karl Darlow |
| Ngày sinh | 08/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leeds United, Wales |
| Giá trị chuyển nhượng | 400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2023 | TừNewcastle United | ĐếnLeeds United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/05/2023 | TừHull City | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừNewcastle United | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừNottingham Forest | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2014 | TừNewcastle United | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2014 | TừNottingham Forest | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày10/01/2013 | TừWalsall | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừNottingham Forest | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2012 | TừWalsall | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2012 | TừNottingham Forest | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừNewport County | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2012 | TừNottingham Forest | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừNottingham Forest U21 | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừNottingham Forest U18 | ĐếnNottingham Forest U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wales | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Leeds United | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Wales | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Wales | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Wales | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Leeds United | Giao Hữu CLB | 26 | - | - | - | - |