Karl Micallef

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karl Micallef |
| Ngày sinh | 08/09/1996 (30 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marsaxlokk |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2024 | TừGudja United | ĐếnMarsaxlokk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừHamrun Spartans | ĐếnGudja United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2017 | TừPietà Hotspurs | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Marsaxlokk | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gudja United | VĐQG Malta | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Malta | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Malta | UEFA Nations League | 19 | - | - | - | - |