Karlo Bručić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karlo Bručić |
| Ngày sinh | 17/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bnei Sakhnin |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2025 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2024 | TừKoper | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừVaraždin | ĐếnKoper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừCFR Cluj | ĐếnVaraždin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKoper | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừApollon Smirnis | ĐếnKoper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2020 | TừDinamo Minsk | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừSūduva | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2019 | TừTBC | ĐếnSūduva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2019 | TừAshdod | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnAshdod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/09/2014 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2014 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2012 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừSesvete | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Varaždin | VĐQG Croatia | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Varaždin | Cúp Quốc Gia Croatia | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Koper | VĐQG Slovenia | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CFR Cluj | C1 Châu Âu | 2 | - | - | - | - |