Karlo Butić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karlo Butić |
| Ngày sinh | 21/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Casertana |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừSarajevo | ĐếnCasertana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2025 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnSarajevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừPordenone | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừCosenza | ĐếnPordenone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừPordenone | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừTorino | ĐếnPordenone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừCesena | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừTorino | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừArezzo | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừTorino | ĐếnArezzo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừTernana | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2018 | TừTorino | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTorino U20 | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2017 | TừInternazionale U20 | ĐếnTorino U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sarajevo | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Sarajevo | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slaven Koprivnica | Cúp Quốc Gia Croatia | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sarajevo | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slaven Koprivnica | VĐQG Croatia | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sarajevo | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | 1 | - | 1 |