Karlo Lulić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karlo Lulić |
| Ngày sinh | 10/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Casarano |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừBari 1908 | ĐếnCasarano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSarajevo | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừBari 1908 | ĐếnSarajevo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừFrosinone | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừSK Beveren | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày08/08/2020 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnSK Beveren | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2019 | TừSK Beveren | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRudeš | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng220,000 € |
| Ngày14/07/2017 | TừSampdoria | ĐếnRudeš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừOsijek | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừSampdoria | ĐếnOsijek | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừBohemians 1905 | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2015 | TừSampdoria | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSampdoria U19 | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2014 | TừOsijek | ĐếnSampdoria U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sarajevo | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | 5 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Sarajevo | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sarajevo | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bari 1908 | Cúp Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Frosinone | VĐQG Ý | 8 | - | - | - | - |