Karol Angielski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karol Angielski |
| Ngày sinh | 20/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pogoń Szczecin |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừAEK Larnaca | ĐếnPogoń Szczecin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2024 | TừAtromitos | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừSivasspor | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừRadomiak Radom | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày21/08/2020 | TừWisła Płock | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPiast Gliwice | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừOlimpia Grudziądz | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừPiast Gliwice | ĐếnOlimpia Grudziądz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừZawisza Bydgoszcz | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2016 | TừPiast Gliwice | ĐếnZawisza Bydgoszcz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừKorona Kielce | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000 € |
| Ngày01/01/2013 | TừMKS Korona Kielce II | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pogoń Szczecin | VĐQG Ba Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | AEK Larnaca | VĐQG Síp | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | AEK Larnaca | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Larnaca | Cúp Quốc Gia Síp | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Larnaca | VĐQG Síp | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atromitos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |