Karol Świderski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Karol Świderski |
| Ngày sinh | 23/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panathinaikos, Poland |
| Hợp đồng | 23/01/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 19 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2025 | TừCharlotte | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừHellas Verona | ĐếnCharlotte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừCharlotte | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừPAOK | ĐếnCharlotte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,550,000 € |
| Ngày20/01/2019 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Poland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Poland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | 3 | 3 | - | 3 |