Kasper Junker
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kasper Junker |
| Ngày sinh | 05/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Buriram United |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/02/2026 | TừNagoya Grampus | ĐếnBuriram United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừUrawa Reds | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừNagoya Grampus | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừUrawa Reds | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/04/2021 | TừBodø / Glimt | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,110,000 € |
| Ngày09/01/2020 | TừHorsens | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng370,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừStabæk | ĐếnHorsens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừHorsens | ĐếnStabæk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừAGF | ĐếnHorsens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừRanders FC | ĐếnAGF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừFredericia | ĐếnRanders FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừRanders FC | ĐếnFredericia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | 1 | 2 |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |