Kasper Schmeichel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kasper Schmeichel |
| Ngày sinh | 05/11/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Celtic, Denmark |
| Hợp đồng | 18/07/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừAnderlecht | ĐếnCeltic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2023 | TừNice | ĐếnAnderlecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừLeicester City | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừLeeds United | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,680,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừNotts County | ĐếnLeeds United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2009 | TừManchester City | ĐếnNotts County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày31/05/2008 | TừCoventry City | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2008 | TừManchester City | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2008 | TừCardiff City | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2007 | TừManchester City | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừManchester City U21 | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2007 | TừFalkirk | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2007 | TừManchester City U21 | ĐếnFalkirk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Celtic | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Denmark | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Denmark | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Denmark | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celtic | C1 Châu Âu | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celtic | Cúp Quốc Gia Scotland | 1 | - | - | - | - |