Kayke Moreno de Andrade Rodrigues
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kayke Moreno de Andrade Rodrigues |
| Ngày sinh | 01/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Flamengo RJ U20, Vila Nova, Figueirense |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừVolta Redonda | ĐếnFigueirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2025 | TừFigueirense | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừSão Bernardo | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừSport Recife | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừChapecoense | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừSport Recife | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừAl Urooba | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừAl Khor | ĐếnAl Urooba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2021 | TừUmm-Salal SC | ĐếnAl Khor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2020 | TừQatar SC | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2019 | TừGoiás | ĐếnQatar SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày03/04/2019 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừFluminense | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2018 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừBahia | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2018 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừSantos | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2016 | TừFlamengo | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày10/08/2015 | TừABC | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
| Ngày17/01/2015 | TừAtlético GO | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2014 | TừNacional | ĐếnAtlético GO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2014 | TừParaná | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAalborg BK | ĐếnParaná | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừFlamengo | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2008 | TừBrasiliense | ĐếnFlamengo RJ U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2008 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnBrasiliense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Figueirense | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | São Bernardo | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | 17 | - | - | - | - |