Kazaiah Sterling
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kazaiah Sterling |
| Ngày sinh | 09/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pittsburgh Riverhounds, Tottenham U21 |
| Số áo | 45 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2024 | TừTormenta | ĐếnPittsburgh Riverhounds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2021 | TừGreenock Morton | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTottenham U21 | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừSouthend United | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2020 | TừTottenham U21 | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừLeyton Orient | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTottenham U21 | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừDoncaster Rovers | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừTottenham U21 | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừSunderland | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừTottenham U21 | ĐếnSunderland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Pittsburgh Riverhounds | USL Championship Mỹ | 45 | - | - | - | - |
| 2024 | Pittsburgh Riverhounds | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tormenta | USL League One Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Tormenta | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2022 | Tormenta | USL League One Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Tormenta | Cúp Mỹ Mở Rộng | 9 | - | - | - | - |