Kazuaki Mawatari
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kazuaki Mawatari |
| Ngày sinh | 23/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Matsumoto Yamaga |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừUrawa Reds | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừOmiya Ardija | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừKawasaki Frontale | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừShonan Bellmare | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừKawasaki Frontale | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừTokushima Vortis | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừGainare Tottori | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừToyo University | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Cúp Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Matsumoto Yamaga | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urawa Reds | C1 Châu Á | 6 | - | - | - | - |