Kazuki Kozuka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kazuki Kozuka |
| Ngày sinh | 02/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shimizu S-Pulse |
| Số áo | 81 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừSeoul E. | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2024 | TừSuwon Bluewings | ĐếnSeoul E. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừKawasaki Frontale | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừOita Trinita | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừVentforet Kofu | ĐếnOita Trinita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừAlbirex Niigata | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừAlbirex Niigata | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2014 | TừAlbirex Niigata | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Seoul E. | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 81 | - | - | - | - |
| 2024 | Seoul E. | Hạng Hai Hàn Quốc | 81 | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon Bluewings | Hạng Hai Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |