Kazuyoshi Miura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kazuyoshi Miura |
| Ngày sinh | 26/02/1967 (59 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fukushima United, Yokohama |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừYokohama | ĐếnFukushima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2026 | TừAtletico | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừYokohama | ĐếnAtletico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừUD Oliveirense | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừYokohama | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừAtletico | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừYokohama | ĐếnAtletico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2005 | TừSydney | ĐếnYokohama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2005 | TừYokohama | ĐếnSydney | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2005 | TừVissel Kobe | ĐếnYokohama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừKyoto Sanga | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/1999 | TừDinamo Zagreb | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/1999 | TừTokyo Verdy | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/1995 | TừGenoa | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/1994 | TừTokyo Verdy | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/1990 | TừSantos | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/1990 | TừCoritiba | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/1989 | TừXV de Piracicaba | ĐếnCoritiba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/1988 | TừCRB | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | UD Oliveirense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UD Oliveirense | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UD Oliveirense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Atletico | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2021 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2021 | Yokohama | VĐQG Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |