Kei Ishikawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kei Ishikawa |
| Ngày sinh | 30/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shimizu S-Pulse |
| Hợp đồng | 12/01/2026 - |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừVentforet Kofu | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừGamba Osaka | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừSagan Tosu | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừTochigi | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừVegalta Sendai | ĐếnTochigi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừBlaublitz Akita | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừVegalta Sendai | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừSony Sendai | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2013 | TừVegalta Sendai | ĐếnSony Sendai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Gamba Osaka | VĐQG Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Gamba Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Gamba Osaka | Cúp Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |