Keigo Numata
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Keigo Numata |
| Ngày sinh | 24/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Okinawa SV |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnOkinawa SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừRyūkyū | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừOmiya Ardija | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừKamatamare Sanuki | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừGamba Osaka | ĐếnKamatamare Sanuki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừKamatamare Sanuki | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừGamba Osaka | ĐếnKamatamare Sanuki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Okinawa SV | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |