Keita Tanaka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Keita Tanaka |
| Ngày sinh | 26/12/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gainare Tottori |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừRyūkyū | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừMito Hollyhock | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừRyūkyū | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừMito Hollyhock | ĐếnRyūkyū | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừRyūkyū | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừParceiro Nagano | ĐếnRyūkyū | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừMeiji University | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | 1 | 1 |
| 2025 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Gainare Tottori | Cúp Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Hạng Ba Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gainare Tottori | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |