Kelle Roos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kelle Roos |
| Ngày sinh | 31/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kilmarnock, NEC Nijmegen, Notts County |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừNotts County | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2025 | TừTriestina | ĐếnNotts County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừAberdeen | ĐếnTriestina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDerby County | ĐếnAberdeen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2017 | TừPlymouth Argyle | ĐếnDerby County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2017 | TừDerby County | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2017 | TừPort Vale | ĐếnDerby County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2017 | TừDerby County | ĐếnPort Vale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừBristol Rovers | ĐếnDerby County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2016 | TừDerby County | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừAFC Wimbledon | ĐếnDerby County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừDerby County | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừRotherham United | ĐếnDerby County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừDerby County | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2012 | TừWillem II U21 | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừPSV U19 | ĐếnWillem II U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Notts County | Hạng Ba Anh | - | - | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aberdeen | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aberdeen | Cúp Quốc Gia Scotland | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aberdeen | Europa League | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aberdeen | VĐQG Scotland | 24 | - | - | - | - |