Kelvin Giacobe Alves dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kelvin Giacobe Alves dos Santos |
| Ngày sinh | 18/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | EC São José, Atlético GO, Botafogo SP |
| Số áo | 89 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAtlético GO | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2026 | TừDaejeon Citizen | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2025 | TừDaejeon Citizen | ĐếnAtlético GO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừUlsan HD | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừAtlético GO | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừABC | ĐếnAtlético GO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày04/01/2022 | TừCaxias | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2020 | TừXV de Piracicaba | ĐếnEC São José | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừBotafogo PB | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2019 | TừNovo Hamburgo | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2018 | TừEC São José | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừGremio U20 | ĐếnEC São José | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừEsportivo | ĐếnGremio U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 71 | - | - | - | - |
| 2025 | Daejeon Citizen | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ulsan HD | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 97 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 89 | - | - | - | - |
| 2024 | Ulsan HD | VĐQG Hàn Quốc | 97 | - | - | - | - |