Kemal Ademi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kemal Ademi |
| Ngày sinh | 23/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Osijek |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnOsijek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừKhimki | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSandhausen | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừKhimki | ĐếnSandhausen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPaderborn | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừKhimki | ĐếnPaderborn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừFenerbahçe | ĐếnKhimki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừFatih Karagümrük | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừFenerbahçe | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừBasel | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,390,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnBasel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừHoffenheim II | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Osijek | Cúp Quốc Gia Croatia | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Osijek | Europa Conference League | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Osijek | VĐQG Croatia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luzern | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luzern | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Luzern | VĐQG Thuỵ Sĩ | 99 | - | - | - | - |