Ken Tajiri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ken Tajiri |
| Ngày sinh | 11/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Parceiro Nagano |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừGrulla | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừGainare Tottori | ĐếnGrulla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừGamba Osaka | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2017 | TừGamba Osaka | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Hạng Ba Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Parceiro Nagano | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |