Ken Tokura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ken Tokura |
| Ngày sinh | 16/06/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừTochigi City | ĐếnGrulla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừGrulla | ĐếnTochigi City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnGrulla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừCerezo Osaka | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừConsadole Sapporo | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2014 | TừVissel Kobe | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừKawasaki Frontale | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2009 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2008 | TừKawasaki Frontale | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tochigi City | Hạng Ba Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Tochigi City | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Hạng Ba Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grulla | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |