Kengo Kawamata
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kengo Kawamata |
| Ngày sinh | 14/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Azul Claro Numazu |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/08/2023 | TừTBC | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừJúbilo Iwata | ĐếnJEF United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừNagoya Grampus | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2014 | TừAlbirex Niigata | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừFagiano Okayama | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừAlbirex Niigata | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Azul Claro Numazu | Hạng Ba Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Azul Claro Numazu | Cúp Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Hạng Ba Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Azul Claro Numazu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |