Kengo Nagai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kengo Nagai |
| Ngày sinh | 06/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kashiwa Reysol |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừTokushima Vortis | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừYokohama | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnYokohama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTokushima Vortis | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừKataller Toyama | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tokushima Vortis | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Tokushima Vortis | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Tokushima Vortis | Cúp Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Hạng Hai Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |