Kenji Gorré
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kenji Gorré |
| Ngày sinh | 29/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Haifa, Curacao |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừUmm-Salal SC | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBoavista | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừNacional | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừEstoril | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừNacional | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSwansea City | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừNorthampton Town | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừSwansea City | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừADO Den Haag | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừSwansea City | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTBC | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Curacao | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 4 | 6 | - | 3 |
| 2025 | Curacao | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Curacao | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Curacao | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Umm-Salal SC | VĐQG Qatar | 7 | - | - | - | - |