Kennedy Digie

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kennedy Digie |
| Ngày sinh | 13/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tamworth, Kidderminster Harriers |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAlfreton Town | ĐếnTamworth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGloucester City | ĐếnAlfreton Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừAltrincham | ĐếnGloucester City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừFarsley Celtic | ĐếnAltrincham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2022 | TừAltrincham | ĐếnFarsley Celtic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHereford | ĐếnAltrincham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừGuiseley | ĐếnHereford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừYork City | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/11/2018 | TừKidderminster Harriers | ĐếnYork City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2018 | TừKidderminster Harriers | ĐếnGuiseley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừHednesford Town | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừKidderminster Harriers | ĐếnHednesford Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Tamworth | FA Cup Anh | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tamworth | FA Trophy Anh | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alfreton Town | FA Cup Anh | - | 2 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Alfreton Town | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Gloucester City | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Altrincham | FA Cup Anh | 18 | - | - | - | - |