Kennedy Kofi Boateng

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kennedy Kofi Boateng |
| Ngày sinh | 29/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Bucureşti, Togo |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAustria Lustenau | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2023 | TừTBC | ĐếnAustria Lustenau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừRied | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLASK Linz | ĐếnRied | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRied | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLASK Linz | ĐếnRied | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Togo | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | 5 | - | - | 7 |
| 2026 | Togo | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Togo | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |