Kennedy Musonda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kennedy Musonda |
| Ngày sinh | 22/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Nof HaGalil, Zambia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừHapoel Ramat Gan | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2025 | TừYoung Africans | ĐếnHapoel Ramat Gan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừPower Dynamos | ĐếnYoung Africans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Zambia | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2026 | Zambia | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Africans | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Africans | CAF Champions League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Zambia | Giao Hữu Quốc Tế | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Young Africans | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |