Kenneth Dahrup Zohorè
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kenneth Dahrup Zohorè |
| Ngày sinh | 31/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 98 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fremad Amager |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2025 | TừTBC | ĐếnFremad Amager | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừOdense BK | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnOdense BK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừMillwall | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnMillwall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừCardiff City | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,900,000 € |
| Ngày06/07/2016 | TừKV Kortrijk | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCardiff City | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừKV Kortrijk | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừOdense BK | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2015 | TừFiorentina | ĐếnOdense BK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừIFK Göteborg | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2014 | TừFiorentina | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBrøndby IF | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừFiorentina | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừFC København | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Śląsk Wrocław | VĐQG Ba Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Odense BK | VĐQG Đan Mạch | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | West Bromwich Albion | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | West Brom U21 | Professional Development League Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | West Brom U21 | Premier League Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | West Bromwich Albion | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |