Kenny Saief
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kenny Saief |
| Ngày sinh | 17/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Haifa |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2024 | TừNeftchi | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAnderlecht | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAshdod | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừAnderlecht | ĐếnAshdod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLechia Gdańsk | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2020 | TừAnderlecht | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCincinnati | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2019 | TừAnderlecht | ĐếnCincinnati | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGent | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,700,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừAnderlecht | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừGent | ĐếnAnderlecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2014 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2013 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2012 | TừHapoel Haifa | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBnei Sakhnin | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | Từ1860 München U19 | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 5 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 3 | 2 | - | 4 |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 15 | - | - | - | - |