Kenyu Sugimoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kenyu Sugimoto |
| Ngày sinh | 18/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừJúbilo Iwata | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừOmiya Ardija | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừJúbilo Iwata | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2023 | TừJúbilo Iwata | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừUrawa Reds | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừJúbilo Iwata | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừUrawa Reds | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừUrawa Reds | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCerezo Osaka | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừKawasaki Frontale | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2015 | TừCerezo Osaka | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2012 | TừTokyo Verdy | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2012 | TừCerezo Osaka | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Omiya Ardija | Hạng Hai Nhật Bản | - | 2 | - | 1 | 2 |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yokohama F. Marinos | C1 Châu Á | 41 | - | - | - | - |