Kerem Demirbay
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kerem Demirbay |
| Ngày sinh | 03/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kasımpaşa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừEyüpspor | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2025 | TừGalatasaray | ĐếnEyüpspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,700,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng32,000,000 € |
| Ngày13/07/2016 | TừHamburger SV | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,700,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừHamburger SV | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừKaiserslautern | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừHamburger SV | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBorussia Dortmund II | ĐếnHamburger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Galatasaray | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Galatasaray | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Galatasaray | Europa League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Galatasaray | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Galatasaray | Giao Hữu CLB | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Galatasaray | Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |