Kermit Romeo Erasmus
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kermit Romeo Erasmus |
| Ngày sinh | 08/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Casric Stars |
| Hợp đồng | 23/01/2025 - |
| Số áo | 95 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2025 | TừTBC | ĐếnCasric Stars | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2022 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnOrlando Pirates | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừCape Town City | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừVitória FC | ĐếnCape Town City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnVitória FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2018 | TừRennes | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLens | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừRennes | ĐếnLens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừOrlando Pirates | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng640,000 € |
| Ngày23/07/2013 | TừSuperSport United | ĐếnOrlando Pirates | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2010 | TừFeyenoord | ĐếnSuperSport United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừExcelsior | ĐếnFeyenoord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừFeyenoord | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừSuperSport United | ĐếnFeyenoord | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Casric Stars | Nedbank Cup Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Orlando Pirates | CAF Champions League | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Orlando Pirates | VĐQG Nam Phi | 95 | - | - | - | - |
| 2023 | Orlando Pirates | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 95 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Orlando Pirates | MTN8 Cup Nam Phi | 95 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Orlando Pirates | Nedbank Cup Nam Phi | 95 | - | - | - | - |