Keven Steven Alemán Bustos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Keven Steven Alemán Bustos |
| Ngày sinh | 25/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rayong, Puntarenas |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừPersikabo 1973 | ĐếnPuntarenas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/11/2023 | TừTBC | ĐếnPersikabo 1973 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừValour | ĐếnAtlético Ottawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2021 | TừGuadalupe | ĐếnValour | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừValour | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừEdmonton | ĐếnValour | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2020 | TừTBC | ĐếnEdmonton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnSacramento Republic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnSacramento Republic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừHerediano | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừHerediano | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừGuadalupe | ĐếnHerediano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừHerediano | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGuadalupe | ĐếnHerediano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừHerediano | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2014 | TừReal Valladolid II | ĐếnHerediano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Scrosoppi | Championship Canada | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Puntarenas | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024 | Persikabo 1973 | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Puntarenas | Cúp Quốc Gia Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2022 | Atlético Ottawa | VĐQG Canada | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Atlético Ottawa | Championship Canada | 7 | - | - | - | - |