Kevin Ademola Aladesanmi Sanchez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Ademola Aladesanmi Sanchez |
| Ngày sinh | 12/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guastatoya |
| Hợp đồng | 16/08/2025 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2025 | TừUniversitario de Vinto | ĐếnGuastatoya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừFortaleza CEIF | ĐếnUniversitario de Vinto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCaracas | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừFortaleza CEIF | ĐếnCaracas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừDeportivo Pereira | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2023 | TừFortaleza CEIF | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừJunior FC | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừJunior FC | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừJunior FC | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừLeones FC | ĐếnJunior FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừJunior FC | ĐếnLeones FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừBarranquilla | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Diamond Harbour | Hạng Hai Ấn Độ | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Universitario de Vinto | Cúp Quốc Gia Bolivia | 29 | - | - | - | - |
| 2025 | Universitario de Vinto | VĐQG Bolivia | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Universitario de Vinto | Copa Sudamericana | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Fortaleza CEIF | VĐQG Colombia | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Fortaleza CEIF | Cúp Quốc Gia Colombia | 15 | - | - | - | - |