Kevin Alexander Londoño Asprilla
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Alexander Londoño Asprilla |
| Ngày sinh | 23/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Bucaramanga |
| Hợp đồng | 08/01/2025 - |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừSanta Fe | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừDeportivo Pasto | ĐếnSanta Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSanta Fe | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừLa Equidad | ĐếnSanta Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừIndependiente Medellín | ĐếnLa Equidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừAlianza Petrolera | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừIndependiente Medellín | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừHatta | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2020 | TừOnce Caldas | ĐếnHatta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừRionegro Águilas | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFortaleza CEIF | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlético Bucaramanga | Cúp Quốc Gia Colombia | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Bucaramanga | Copa Libertadores | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024 | Deportivo Pasto | VĐQG Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Santa Fe | VĐQG Colombia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Pasto | Cúp Quốc Gia Colombia | 7 | - | - | - | - |