Kevin Andrew Harbottle Carrasco
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Andrew Harbottle Carrasco |
| Ngày sinh | 08/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Santa Cruz |
| Hợp đồng | 10/01/2025 - |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừCuricó Unido | ĐếnDeportes Santa Cruz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCobreloa | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừFernández Vial | ĐếnCobreloa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTBC | ĐếnFernández Vial | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTampico Madero | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDeportes Temuco | ĐếnTampico Madero | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAntofagasta | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừUnión Española | ĐếnAntofagasta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSan Marcos | ĐếnUnión Española | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUnión San Felipe | ĐếnSan Marcos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2014 | TừAntofagasta | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2013 | TừColorado Rapids | ĐếnAntofagasta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportes Santa Cruz | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Santa Cruz | Hạng Hai Chile | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Curicó Unido | Hạng Hai Chile | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Curicó Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Curicó Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Cobreloa | Cúp Quốc Gia Chile | 17 | - | - | - | - |