Kevin Bonifazi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Bonifazi |
| Ngày sinh | 19/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bologna |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừLecce | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2025 | TừSassuolo | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừLecce | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừBologna | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFrosinone | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừBologna | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừSPAL | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừUdinese | ĐếnSPAL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừSPAL | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/09/2020 | TừTorino | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừSPAL | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừTorino | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSPAL | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2018 | TừTorino | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSPAL | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừTorino | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCasertana | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừTorino | ĐếnCasertana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừBenevento | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2015 | TừTorino | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTorino U20 | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sassuolo | Hạng Hai Ý | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lecce | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sassuolo | Cúp Ý | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Lecce | Giao Hữu CLB | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bologna | VĐQG Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Frosinone | VĐQG Ý | 33 | - | - | - | - |