Kevin Bukusu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Bukusu |
| Ngày sinh | 27/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RFC Seraing |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2025 | TừVfB Lübeck | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnVfB Lübeck | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừWolfsberger AC | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừNEC Nijmegen | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHelmond Sport | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừNEC Nijmegen | ĐếnHelmond Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2020 | TừBayer Leverkusen U19 | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wolfsberger AC | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Wolfsberger AC | Cúp Quốc Gia Áo | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Wolfsberger AC | Giao Hữu CLB | 19 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 70 | - | - | - | - |