Kevin Diks
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Diks |
| Ngày sinh | 06/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Borussia Mönchengladbach, Indonesia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừFC København | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừFiorentina | ĐếnFC København | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAGF | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừFiorentina | ĐếnAGF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừEmpoli | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFiorentina | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừFeyenoord | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2017 | TừFiorentina | ĐếnFeyenoord | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVitesse | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừFiorentina | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừVitesse | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Borussia Mönchengladbach | VĐQG Đức | - | 5 | - | - | 5 |
| 2026 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC København | Landspokal Cup Đan Mạch | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC København | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC København | VĐQG Đan Mạch | 2 | - | - | - | - |