Kevin Espinoza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Espinoza |
| Ngày sinh | 11/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sportivo Luqueño, Resistencia, Costa Rica |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừCartaginés | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2022 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnCartaginés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2022 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnResistencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGuadalupe | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGuadalupe | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừHerediano | ĐếnGuadalupe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừGuadalupe | ĐếnHerediano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2019 | TừHerediano | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừGuadalupe | ĐếnHerediano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2016 | TừHerediano | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Costa Rica | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cartaginés | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cartaginés | Cúp Quốc Gia Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cartaginés | VĐQG Costa Rica | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Cartaginés | Cúp Trung Mỹ Concacaf | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cartaginés | Cúp Quốc Gia Costa Rica | - | - | - | - | - |