Kevin Federik Ramírez Dutra
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Federik Ramírez Dutra |
| Ngày sinh | 01/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético GO, Chapecoense |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/03/2026 | TừAtlético GO | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2026 | TừAmazonas | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2025 | TừRentistas | ĐếnAmazonas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừDefensor Sporting | ĐếnRentistas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừTBC | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừQuerétaro | ĐếnPuebla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừAtlante | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2019 | TừNacional | ĐếnAtlante | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2018 | TừTigre | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNacional | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAmérica de Cali | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừNacional | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừWanderers | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMiramar Misiones | ĐếnWanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừWanderers | ĐếnMiramar Misiones | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chapecoense | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Atlético GO | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Amazonas | Copa do Brasil | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Rentistas | Hạng Hai Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Defensor Sporting | VĐQG Uruguay | 9 | - | - | - | - |