Kevin Friesenbichler
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Friesenbichler |
| Ngày sinh | 06/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wildon |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừLeoben | ĐếnWildon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLechia Gdańsk | ĐếnLeoben | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừRīgas FS | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2021 | TừSturm Graz | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừOsnabrück | ĐếnSturm Graz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừAustria Wien | ĐếnOsnabrück | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừWolfsberger AC | ĐếnAustria Wien | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2019 | TừAustria Wien | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBenfica II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAustria Wien | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừBenfica II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAustria Wien | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừBenfica II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLechia Gdańsk | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2014 | TừBenfica II | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBayern München II | ĐếnBenfica II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wildon | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leoben | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leoben | Hạng Nhất Áo | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leoben | Cúp Quốc Gia Áo | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rīgas FS | C1 Châu Âu | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rīgas FS | Europa Conference League | 30 | - | - | - | - |