Kévin Gnonher Boli

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kévin Gnonher Boli |
| Ngày sinh | 21/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vevey Sports, Esteghlal Khuzestan, Macarthur |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/09/2025 | TừTBC | ĐếnVevey Sports | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2025 | TừKheybar Khorramabad | ĐếnMacarthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2024 | TừFarul Constanța | ĐếnKheybar Khorramabad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừFarul Constanța | ĐếnEsteghlal Khuzestan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừBotoşani | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừSamsunspor | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừCFR Cluj | ĐếnSamsunspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày15/08/2020 | TừGuizhou Zhicheng | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày10/08/2020 | TừCFR Cluj | ĐếnGuizhou Zhicheng | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2019 | TừGuizhou Zhicheng | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừCFR Cluj | ĐếnGuizhou Zhicheng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày04/09/2017 | TừFarul Constanța | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày14/08/2015 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2013 | TừSedan | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Macarthur | VĐQG Úc | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kheybar Khorramabad | VĐQG Iran | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kheybar Khorramabad | Hạng Hai Iran | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | C1 Châu Âu | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | Europa Conference League | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Farul Constanța | VĐQG Romania | 21 | - | - | - | - |