Kevin Luckassen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kevin Luckassen |
| Ngày sinh | 27/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Argeş, SCM Gloria Buzau |
| Số áo | 42 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/09/2025 | TừTBC | ĐếnArgeş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2025 | TừAl Batin | ĐếnSCM Gloria Buzau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừUTA Arad | ĐếnAl Batin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2023 | TừTBC | ĐếnUTA Arad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2022 | TừKayserispor | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSepsi | ĐếnKayserispor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừKayserispor | ĐếnSepsi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừFarul Constanța | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày21/08/2020 | TừCSM Iaşi | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừTBC | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừNorthampton Town | ĐếnAlmere City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2018 | TừTBC | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừSlovan Liberec | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2014 | TừRoss County | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng121,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừJong AZ | ĐếnRoss County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAZ U19 | ĐếnJong AZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Argeş | VĐQG Romania | - | - | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | Al Batin | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Batin | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCM Gloria Buzau | VĐQG Romania | 42 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCM Gloria Buzau | Cúp Quốc Gia Romania | 42 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UTA Arad | VĐQG Romania | 42 | - | - | - | - |