Kévin Manuel Rodrigues
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Kévin Manuel Rodrigues |
| Ngày sinh | 05/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gaziantep F.K. |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừKasımpaşa | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2024 | TừAl-Qadsiah | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừAdana Demirspor | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừReal Sociedad | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRayo Vallecano | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừReal Sociedad | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSD Eibar | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2020 | TừReal Sociedad | ĐếnSD Eibar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừLeganés | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừReal Sociedad | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừReal Sociedad II | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDijon | ĐếnReal Sociedad II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kasımpaşa | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | Kasımpaşa | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Qadsiah | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Qadsiah | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |